Bản dịch của từ Family history trong tiếng Việt
Family history

Family history(Noun)
Lịch sử của một gia đình; một câu chuyện về điều này. Về sau cũng được sử dụng: nghiên cứu lịch sử của một hoặc nhiều gia đình; phả hệ như một lĩnh vực nghiên cứu.
The history of a family a narrative about this In later use also the study of the history of a family or families genealogy as an area of research.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "family history" chỉ sự ghi chép hoặc nghiên cứu về tổ tiên, dòng họ và lịch sử di truyền của một gia đình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá rủi ro mắc bệnh di truyền. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "family history" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong y tế tại Anh có thể chú trọng vào những bệnh tật phổ biến hơn trong dân cư địa phương.
Khái niệm "family history" chỉ sự ghi chép hoặc nghiên cứu về tổ tiên, dòng họ và lịch sử di truyền của một gia đình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá rủi ro mắc bệnh di truyền. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "family history" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong y tế tại Anh có thể chú trọng vào những bệnh tật phổ biến hơn trong dân cư địa phương.
