Bản dịch của từ Family history trong tiếng Việt
Family history

Family history (Noun)
My family history includes heart disease and diabetes.
Lịch sử gia đình của tôi bao gồm bệnh tim và tiểu đường.
She has no family history of cancer or genetic disorders.
Cô ấy không có lịch sử gia đình về ung thư hoặc rối loạn gen.
Is family history important for understanding inherited health risks?
Lịch sử gia đình có quan trọng để hiểu rõ nguy cơ sức khỏe di truyền?
Family history plays a crucial role in determining inherited diseases.
Lịch sử gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các bệnh di truyền.
Neglecting family history can lead to underestimating health risks.
Bỏ qua lịch sử gia đình có thể dẫn đến đánh giá thấp rủi ro sức khỏe.
Lịch sử của một gia đình; một câu chuyện về điều này. về sau cũng được sử dụng: nghiên cứu lịch sử của một hoặc nhiều gia đình; phả hệ như một lĩnh vực nghiên cứu.
The history of a family a narrative about this in later use also the study of the history of a family or families genealogy as an area of research.
My family history includes stories of immigration and hard work.
Lịch sử gia đình của tôi bao gồm câu chuyện về nhập cư và làm việc chăm chỉ.
Not knowing your family history can make it difficult to connect.
Không biết lịch sử gia đình của bạn có thể làm cho việc kết nối trở nên khó khăn.
Have you ever researched your family history for a school project?
Bạn đã từng nghiên cứu về lịch sử gia đình của mình cho một dự án học tập chưa?
Her family history includes stories of immigration and entrepreneurship.
Lịch sử gia đình của cô ấy bao gồm câu chuyện về nhập cư và doanh nhân.
Not knowing one's family history can make it hard to connect.
Không biết lịch sử gia đình của mình có thể làm cho việc kết nối khó khăn.
Khái niệm "family history" chỉ sự ghi chép hoặc nghiên cứu về tổ tiên, dòng họ và lịch sử di truyền của một gia đình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá rủi ro mắc bệnh di truyền. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "family history" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong y tế tại Anh có thể chú trọng vào những bệnh tật phổ biến hơn trong dân cư địa phương.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



