Bản dịch của từ Family-oriented trong tiếng Việt

Family-oriented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family-oriented(Adjective)

fˌæmɪliːˈɔːrɪəntɪd
ˈfæməɫiˈɔriəntɪd
01

Tập trung vào hoặc được thiết kế cho nhu cầu và giá trị của gia đình

Focusing on or designed for the needs and values of families

Ví dụ
02

Mô tả hoạt động hoặc môi trường của một người ưu tiên hoặc hỗ trợ các giá trị và sở thích của gia đình

Describing a person activity or environment that prioritizes or supports family values and interests

Ví dụ