Bản dịch của từ Family size trong tiếng Việt
Family size

Family size(Idiom)
Chỉ số thế hệ hoặc quan hệ trong một gia đình.
Refers to the number of generations or relations included in a family.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kích thước gia đình là khái niệm chỉ số lượng thành viên trong một gia đình, thường bao gồm cha mẹ, con cái và có thể có ông bà hoặc các thành viên khác. Kích thước gia đình ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội, kinh tế và hành vi của các thành viên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng hoặc tần suất xuất hiện trong văn liệu nghiên cứu.
Cụm từ "family size" kết hợp từ "family" và "size". Từ "family" có nguồn gốc từ tiếng Latin "familia", nghĩa là "nhà" hay "gia đình", thường chỉ những người sống chung dưới một mái nhà, bao gồm cả nô lệ. "Size" bắt nguồn từ tiếng Latin "sized", mang nghĩa về kích thước hoặc độ lớn. Kết hợp lại, "family size" phản ánh số lượng thành viên trong gia đình, một khái niệm thiết yếu trong nghiên cứu xã hội và kinh tế hiện đại.
Cụm từ "family size" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về cấu trúc gia đình, sự phát triển xã hội hoặc các vấn đề liên quan đến nhân khẩu học. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu hoặc khảo sát xã hội. Bên cạnh đó, "family size" thường được sử dụng trong các cuộc nghiên cứu về ảnh hưởng của quy mô gia đình đến sự phát triển của trẻ em và tài chính gia đình.
Kích thước gia đình là khái niệm chỉ số lượng thành viên trong một gia đình, thường bao gồm cha mẹ, con cái và có thể có ông bà hoặc các thành viên khác. Kích thước gia đình ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội, kinh tế và hành vi của các thành viên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng hoặc tần suất xuất hiện trong văn liệu nghiên cứu.
Cụm từ "family size" kết hợp từ "family" và "size". Từ "family" có nguồn gốc từ tiếng Latin "familia", nghĩa là "nhà" hay "gia đình", thường chỉ những người sống chung dưới một mái nhà, bao gồm cả nô lệ. "Size" bắt nguồn từ tiếng Latin "sized", mang nghĩa về kích thước hoặc độ lớn. Kết hợp lại, "family size" phản ánh số lượng thành viên trong gia đình, một khái niệm thiết yếu trong nghiên cứu xã hội và kinh tế hiện đại.
Cụm từ "family size" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về cấu trúc gia đình, sự phát triển xã hội hoặc các vấn đề liên quan đến nhân khẩu học. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu hoặc khảo sát xã hội. Bên cạnh đó, "family size" thường được sử dụng trong các cuộc nghiên cứu về ảnh hưởng của quy mô gia đình đến sự phát triển của trẻ em và tài chính gia đình.
