Bản dịch của từ Fan meeting trong tiếng Việt

Fan meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fan meeting(Noun)

fˈæn mˈiːtɪŋ
ˈfæn ˈmitɪŋ
01

Một sự kiện nơi fan hâm mộ có thể tham gia các hoạt động liên quan đến sở thích của mình như phiên hỏi đáp hoặc chụp hình chung.

This is an event where fans can engage in activities related to their interests, such as a Q&A session or photo opportunities.

这是一个让粉丝们可以参与他们兴趣爱好的活动的场合,比如问答环节或者拍照留影。

Ví dụ
02

Một buổi tụ họp dành cho các fan gặp gỡ và giao lưu với nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc nổi tiếng.

An event is organized so fans can meet and interact with a celebrity or a group.

这是一次粉丝见面会,粉丝们可以借此机会与明星或团体面对面交流。

Ví dụ
03

Một hình thức giải trí mà người hâm mộ có cơ hội gặp gỡ các nghệ sĩ hoặc nhân vật yêu thích của mình.

A form of entertainment that gives fans the chance to meet their favorite artists or personalities.

粉丝们可以有机会与自己喜爱的艺术家或角色面对面交流的一种娱乐形式

Ví dụ