Bản dịch của từ Fan meeting trong tiếng Việt

Fan meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fan meeting(Noun)

fˈæn mˈiːtɪŋ
ˈfæn ˈmitɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ