Bản dịch của từ Fan meeting trong tiếng Việt
Fan meeting
Noun [U/C]

Fan meeting(Noun)
fˈæn mˈiːtɪŋ
ˈfæn ˈmitɪŋ
01
Một sự kiện nơi người hâm mộ có thể tham gia vào các hoạt động liên quan đến sở thích của họ như phiên hỏi đáp hoặc chụp ảnh.
An event where fans can participate in activities related to their interests such as QA sessions or photo opportunities
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức giải trí cho phép người hâm mộ có cơ hội gặp gỡ các nghệ sĩ hoặc nhân vật yêu thích của họ.
A form of entertainment where fans have the chance to meet their favorite artists or characters
Ví dụ
