Bản dịch của từ Fan service trong tiếng Việt

Fan service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fan service(Noun)

fˈæn sɝˈvəs
fˈæn sɝˈvəs
01

Việc sử dụng các nhân vật hoặc câu chuyện nổi tiếng trong văn hóa đại chúng để làm hài lòng khán giả.

Practice involves using references from culture, characters, or popular stories to entertain the audience.

练习包括借助文化、人物或大众故事的资料,以取悦观众。

Ví dụ
02

Các yếu tố của một chương trình hoặc tác phẩm nhằm chiều lòng khán giả thường làm mờ nhạt cốt truyện hoặc sự liên kết tổng thể.

Elements of a program or piece designed for fans often undermine the story or overall cohesion.

为了迎合粉丝,创作中的某些元素有时会牺牲故事线或整体一致性。

Ví dụ
03

Một cách để tri ân những người hâm mộ trung thành bằng cảm giác hoài niệm hoặc những lời nhắc nhớ đầy kỷ niệm.

A way to show appreciation for loyal fans is through nostalgia or memorable callbacks.

以怀旧或难忘的回忆,表达对忠实粉丝的感激之情。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh