Bản dịch của từ Fancy dress trong tiếng Việt

Fancy dress

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy dress(Noun)

fˈænsi dɹɛs
fˈænsi dɹɛs
01

Một loại trang phục/bộ đồ hóa trang được mặc trong các dịp đặc biệt hoặc tiệc tùng, thường mang tính cột, vui nhộn hoặc theo một chủ đề nhất định.

A type of costume that is worn for a special event or a party.

特殊活动或派对上穿的服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fancy dress(Verb)

fˈænsi dɹɛs
fˈænsi dɹɛs
01

Mặc trang phục đặc biệt, kỳ lạ hoặc cầu kỳ, thường để tham gia tiệc hoặc sự kiện (ví dụ mặc trang phục theo chủ đề, hoá trang).

To dress or wear clothes that are special or unusual especially for a party or event.

穿着特别或奇异的服装,尤其是参加派对或活动时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh