Bản dịch của từ Fanless trong tiếng Việt

Fanless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fanless(Adjective)

fˈænləs
fˈænləs
01

Không có quạt; được thiết kế hoặc hoạt động mà không cần quạt để làm mát hoặc thông gió.

Having no fan.

没有风扇的

Ví dụ
02

Không có người hâm mộ, không có người ủng hộ — mô tả một người, nhóm hoặc sự việc thiếu người ủng hộ, người hâm mộ hoặc người theo dõi.

Having no fans supporters.

没有支持者的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh