Bản dịch của từ Fan trong tiếng Việt
Fan

Fan(Noun)
Người hâm mộ nhiệt thành hoặc người ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó
An enthusiastic fan or supporter of someone or something.
一个热情的粉丝或某个人或某事的支持者。
Người có niềm yêu thích mãnh liệt dành cho môn thể thao hoặc giải trí nào đó
Someone has a strong passion for a particular sport or entertainment.
对某项运动或娱乐活动非常热衷的人
Fan(Verb)
Đánh bằng bàn tay mở để tạo ra luồng không khí như phẩy lông hoặc vẫy tay.
A person with a strong passion for a particular sport or form of entertainment.
有人对某项运动或娱乐活动有浓厚的兴趣爱好。
Thổi khí theo vòng tròn hoặc dùng quạt để đẩy một vật đi
A device that generates airflow
用风扇让空气围绕着动,或者用风扇推动某物
Gây kích thích hoặc làm tăng cảm giác hoặc trạng thái nào đó
An enthusiastic fan or supporter of someone or something.
一个热情的粉丝或某个事物的支持者。
