Bản dịch của từ Fan trong tiếng Việt
Fan
Noun [U/C] Verb

Fan(Noun)
fˈæn
ˈfæn
Ví dụ
03
Một người yêu thích mãnh liệt một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí nào đó
Someone who has a strong passion for a particular sport or recreational activity.
有人对某项体育运动或娱乐活动充满极大的热情。
Ví dụ
Fan(Verb)
fˈæn
ˈfæn
01
Đánh bằng bàn tay mở để tạo luồng không khí như cánh lông vũ hoặc tay
Someone who has a strong passion for a particular sport or form of entertainment.
一个人对某项体育运动或娱乐方式都抱有强烈的兴趣。
Ví dụ
02
Thao tác tạo khí lưu thông theo hình vòng tròn hoặc dùng quạt để làm chuyển động vật thể
A device that generates airflow.
一个产生气流的装置
Ví dụ
03
Thúc đẩy hoặc làm tăng thêm cảm xúc hoặc tình trạng
An enthusiastic fan or supporter of someone or something.
一个热情的粉丝,或者说某人对某人或某事的忠实支持者。
Ví dụ
