Bản dịch của từ Fansign trong tiếng Việt

Fansign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fansign(Noun)

fˈænsɨn
fˈænsɨn
01

Một buổi gặp gỡ giữa thần tượng K-pop và người hâm mộ, nơi fan có thể đặt câu hỏi, xin chữ ký, chụp ảnh hoặc được ôm, nói chuyện trực tiếp với nghệ sĩ.

South Korean idol fandom A meetandgreet with a Kpop artist where fans can ask questions receive autographs take photos or receive hugs.

与偶像K-pop的见面会,粉丝可以提问、签名、拍照或拥抱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bức ảnh (thường dùng trên Internet) chụp kèm chữ ký hoặc lời nhắn viết trên cơ thể người trong ảnh hoặc trên một tờ giấy, dùng như chữ ký của người nổi tiếng hoặc để người hâm mộ bày tỏ tình cảm với thần tượng.

Internet A photograph of a person with an inscription often on the body or a piece of paper used on the Internet as an autograph of a celebrity or as a sign of love for a celebrity from a fan.

名人的签名照片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh