Bản dịch của từ Fansite trong tiếng Việt

Fansite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fansite(Noun)

fˈænsˌaɪt
fˈænsˌaɪt
01

Một trang web do người hâm mộ tạo ra, chuyên dành riêng cho một người nổi tiếng, chương trình truyền hình, phim, hoặc đội thể thao nào đó (không phải trang chính thức của tổ chức).

A website that is dedicated to a particular celebrity TV show movie sports team etc and is created by fans rather than the official organization.

由粉丝创建的专门网站

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh