Bản dịch của từ Faq trong tiếng Việt
Faq
Noun [U/C]

Faq(Noun)
fˈæk
ˈfæk
01
Danh sách các câu hỏi thường gặp và câu trả lời của chúng
A list of frequently asked questions and their answers
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong các tình huống dịch vụ khách hàng để giảm bớt những câu hỏi lặp lại.
Often used in customer service contexts to reduce repetitive questions
Ví dụ
