Bản dịch của từ Faq trong tiếng Việt

Faq

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faq(Noun)

fˈæk
ˈfæk
01

Danh sách các câu hỏi thường gặp và câu trả lời của chúng

A list of frequently asked questions and their answers

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các tình huống dịch vụ khách hàng để giảm bớt những câu hỏi lặp lại.

Often used in customer service contexts to reduce repetitive questions

Ví dụ
03

Một tài nguyên nhằm giải đáp những thắc mắc thường gặp.

A resource meant to address common inquiries

Ví dụ