Bản dịch của từ Far-off track trong tiếng Việt

Far-off track

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far-off track(Phrase)

fˈɑːrɒf trˈæk
ˈfɑrɔf ˈtræk
01

Một lối đi hoặc con đường xa cách hoặc tách biệt khỏi tuyến đường chính

A path or route that diverges or separates from the main line.

一条偏离主路径的岔路或路线

Ví dụ
02

Một hướng đi thay thế hoặc riêng biệt so với hướng đi dự kiến hoặc thông thường

An alternative or separate path from the expected or usual route.

这是一种不同或偏离预期或常规路线的选择。

Ví dụ
03

Điều này đề cập đến một thứ gì đó không hoàn toàn phù hợp hoặc liên quan chặt chẽ với mục tiêu chính hoặc trọng tâm chính.

Referencing something that isn't really relevant or closely related to the main goal.

提到某事与主要目标不太相关或联系不紧密。

Ví dụ