Bản dịch của từ Far-off track trong tiếng Việt
Far-off track
Phrase

Far-off track(Phrase)
fˈɑːrɒf trˈæk
ˈfɑrɔf ˈtræk
Ví dụ
02
Một hướng đi thay thế hoặc riêng biệt so với hướng đi dự kiến hoặc thông thường
An alternative or separate path from the expected or usual route.
这是一种不同或偏离预期或常规路线的选择。
Ví dụ
