Bản dịch của từ Far-sightedness trong tiếng Việt

Far-sightedness

Noun [U/C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far-sightedness(Noun)

ˌfɑːˈsaɪ.tɪd.nəs
ˈfɑrˈsaɪtɪdnəs
01

Viễn thị; tật viễn thị — lỗi khúc xạ khiến nhìn rõ vật ở xa hơn là ở gần (hyperopia).

Farsightedness (ophthalmology) — a refractive error where distant objects are seen more clearly than near ones (hyperopia).

Ví dụ

Far-sightedness(Noun)

ˌfɑːˈsaɪ.tɪd.nəs
ˈfɑrˈsaɪtɪdnəs
01

Sự nhìn xa trông rộng; khả năng dự đoán và hoạch định cho tương lai, sự thận trọng và tư duy chiến lược.

Foresight — the quality of being able to anticipate future needs or problems; long-term planning or prudence.

Ví dụ