Bản dịch của từ Fare basis trong tiếng Việt
Fare basis
Noun [U/C]

Fare basis(Noun)
fˈɛɹ bˈeɪsəs
fˈɛɹ bˈeɪsəs
01
Một mã nhận diện mức giá cụ thể và các điều kiện liên quan cho một dịch vụ nhất định.
A code that identifies a specific fare and the associated conditions for a particular service.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một yếu tố ảnh hưởng đến việc tính toán giá vé trong ngành du lịch.
A factor influencing the calculation of ticket prices in the travel industry.
Ví dụ
