Bản dịch của từ Fare basis trong tiếng Việt

Fare basis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fare basis(Noun)

fˈɛɹ bˈeɪsəs
fˈɛɹ bˈeɪsəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ