Bản dịch của từ Farting trong tiếng Việt

Farting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farting(Verb)

fˈɑɹtɨŋ
fˈɑɹtɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "fart" — miêu tả hành động xì hơi (thải khí từ hậu môn). Thường dùng để nói ai đó đang xì hơi hoặc hành động xì hơi nói chung.

Present participle and gerund of fart.

放屁的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Farting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fart

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Farted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Farted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Farts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Farting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ