Bản dịch của từ Fascinating event trong tiếng Việt

Fascinating event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascinating event(Noun)

fˈæsɪnˌeɪtɪŋ ɪvˈɛnt
ˈfæsəˌneɪtɪŋ ˈɛvənt
01

Một dịp công cộng hoặc xã hội được lên kế hoạch sẵn

A planned public or social event

一个计划中的公共或社交场合

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc diễn biến quan trọng thường xảy ra với mục đích hoặc trọng tâm rõ ràng

An event that occurs frequently or is significant, usually with a specific purpose or focus.

一件具有特定目的或重点的重要事件或发生

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc hoạt động quan trọng, đáng chú ý và có ảnh hưởng

A significant or notable situation or activity that has a certain impact.

一个重要或引人注目的事件或活动,具有一定影响力

Ví dụ