Bản dịch của từ Fascism trong tiếng Việt

Fascism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascism(Noun)

fˈæʃɪzəm
ˈfæʃɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ