Bản dịch của từ Fashion apparel trong tiếng Việt

Fashion apparel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion apparel(Noun)

fˈæʃən ˈæpərəl
ˈfæʃən ˈæpɝəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ