Bản dịch của từ Fashion faux pas trong tiếng Việt

Fashion faux pas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion faux pas(Noun)

fˈæʃən fˈɔː pˈæz
ˈfæʃən ˈfoʊ ˈpæz
01

Một hành động xấu hổ hoặc thiếu tế nhị trong lĩnh vực thời trang

An embarrassing or tactless act in the realm of fashion

Ví dụ
02

Một lỗi lầm xã hội hoặc sai lầm trong nghi thức hoặc cách cư xử đặc biệt là trong thời trang

A social blunder or mistake in etiquette or manners especially in fashion

Ví dụ
03

Một lỗi về phong cách hoặc trang phục được coi là không phù hợp hoặc lỗi thời

An error in style or dress considered inappropriate or unfashionable

Ví dụ