Bản dịch của từ Fashion faux pas trong tiếng Việt

Fashion faux pas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion faux pas(Noun)

fˈæʃən fˈɔː pˈæz
ˈfæʃən ˈfoʊ ˈpæz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ