Bản dịch của từ Fashion statement trong tiếng Việt
Fashion statement

Fashion statement(Noun)
Một cách ăn mặc hoặc thể hiện bản thân đầy phong cách hoặc thời trang.
A stylish or fashionable way of dressing or presenting oneself.
Một phương tiện thể hiện phong cách hoặc niềm tin cá nhân thông qua việc lựa chọn quần áo hoặc thời trang.
A means of expressing personal style or beliefs through clothing or fashion choices.
Một sự thể hiện cá tính hoặc bản sắc thông qua thời trang.
An expression of personality or identity through fashion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fashion statement" là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ những lựa chọn trang phục hoặc phong cách cá nhân nhằm thể hiện bản thân hoặc một quan điểm xã hội nhất định. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về mặt ngữ nghĩa; tuy nhiên, trong văn phong, "fashion statement" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn hóa thời trang ở Mỹ. Cụm từ này thể hiện ý nghĩa sâu sắc về phong cách cá nhân và xu hướng thời trang, cho thấy sự kết hợp giữa thẩm mỹ và thái độ.
"Fashion statement" là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ những lựa chọn trang phục hoặc phong cách cá nhân nhằm thể hiện bản thân hoặc một quan điểm xã hội nhất định. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về mặt ngữ nghĩa; tuy nhiên, trong văn phong, "fashion statement" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn hóa thời trang ở Mỹ. Cụm từ này thể hiện ý nghĩa sâu sắc về phong cách cá nhân và xu hướng thời trang, cho thấy sự kết hợp giữa thẩm mỹ và thái độ.
