Bản dịch của từ Fashion victim trong tiếng Việt
Fashion victim

Fashion victim(Noun)
Một người được coi là bị ảnh hưởng quá mức bởi các thương hiệu thời trang và phong cách phổ biến
Someone who is deemed to be influenced excessively by fashion brands and popular styles
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fashion victim" là cụm từ tiếng Anh chỉ những người quá đam mê thời trang, đến mức sẵn sàng hy sinh sự thoải mái hoặc phong cách cá nhân để theo đuổi các xu hướng mới nhất. Thuật ngữ này thường mang tính châm biếm, chỉ ra việc trở thành nạn nhân của xu hướng thay vì tự tin thể hiện bản sắc riêng. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội.
"Fashion victim" là cụm từ tiếng Anh chỉ những người quá đam mê thời trang, đến mức sẵn sàng hy sinh sự thoải mái hoặc phong cách cá nhân để theo đuổi các xu hướng mới nhất. Thuật ngữ này thường mang tính châm biếm, chỉ ra việc trở thành nạn nhân của xu hướng thay vì tự tin thể hiện bản sắc riêng. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội.
