Bản dịch của từ Fashion victim trong tiếng Việt

Fashion victim

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion victim (Noun)

fˈæʃən vˈɪktəm
fˈæʃən vˈɪktəm
01

Một người không thể cưỡng lại những xu hướng thời trang mới nhất

A person who is unable to resist the latest trends in fashion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người ăn mặc theo cách được coi là quá lo lắng về các xu hướng thời trang mới nhất

A person who dresses in a way that is seen as overly concerned with the latest fashion trends

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người được coi là bị ảnh hưởng quá mức bởi các thương hiệu thời trang và phong cách phổ biến

Someone who is deemed to be influenced excessively by fashion brands and popular styles

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh