Bản dịch của từ Fast train trong tiếng Việt

Fast train

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast train(Noun)

fˈæst tɹˈeɪn
fˈæst tɹˈeɪn
01

Một đoàn tàu được thiết kế để chạy với tốc độ cao.

A train designed for high-speed travel.

这是一辆设计用于高速行驶的列车。

Ví dụ
02

Dịch vụ tàu chạy theo lịch trình, dừng ít điểm hơn so với tàu thường.

This train service operates on a schedule with fewer stops compared to regular trains.

这是一种按时刻表运行、停靠站点较少的列车服务。

Ví dụ
03

Một loại xe lửa nhằm giúp việc di chuyển giữa các địa điểm trở nên nhanh chóng hơn.

A type of railway transportation that offers faster travel between locations.

这是一种提高地点间快速出行的铁路交通工具。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh