fastener
NounNoun Countable
fastener (Noun)
/fˈæsənɚz/
/fˈæsnɚz/
AI
Ví dụ
Cái khóa trên vòng đeo tay bị hỏng, làm cho nó rơi ra.The fastener on the bracelet broke, causing it to fall off.
Cô ấy đã sử dụng một khóa để cố định tài liệu trong thư mục.She used a fastener to secure the document in the folder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fastener (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fastener | fasteners |
fastener (Noun Countable)
/fˈæsənɚz/
/fˈæsnɚz/
AI
Ví dụ
Thợ mộc đã sử dụng một fastener để cố định các tấm gỗ.The carpenter used a fastener to secure the wooden planks.
Cô ấy đã mua một gói fasteners để treo các bức tranh lên.She bought a pack of fasteners to hang up the pictures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fastener" là một danh từ tiếng Anh chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để kết nối, giữ chặt hoặc cố định các vật liệu với nhau. Trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng, fastener thường bao gồm bu lông, đinh vít, vít, và kẹp. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fastener" có thể được gọi là "fastening device" trong tiếng Anh Anh, nhấn mạnh tính chức năng của nó. Sử dụng từ này chủ yếu trong các tình huống kỹ thuật hoặc trong ngành công nghiệp sản xuất.