fasteners
NounNoun Uncountable
fasteners (Noun)
/fˈæsənɚz/
/fˈæsnɚz/
AI
Ví dụ
Các thiết bị giữ trên thiết bị vui chơi đã được kiểm tra an toàn.The fasteners on the playground equipment were checked for safety.
Các thiết bị giữ không giữ trung tâm cộng đồng hiệu quả.Fasteners do not hold the community center together effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fasteners (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fastener | fasteners |
fasteners (Noun Uncountable)
/fˈæsənɚz/
/fˈæsnɚz/
AI
Ví dụ
Dụng cụ giữ giúp các sự kiện cộng đồng được tổ chức và an toàn.Fasteners help keep community events organized and secure for everyone involved.
Dụng cụ giữ không phải lúc nào cũng giữ chắc các trang trí trong buổi tiệc.Fasteners do not always hold together the decorations at social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fasteners" trong tiếng Anh chỉ đến các thiết bị hoặc vật liệu được sử dụng để giữ chặt hai hay nhiều phần lại với nhau, chẳng hạn như đinh, ốc vít, kẹp, và chốt. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "fasteners" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "hardware" cũng thường được sử dụng để chỉ các loại thiết bị kim loại hỗ trợ việc lắp ráp và cố định.