Bản dịch của từ Fasting guide trong tiếng Việt

Fasting guide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fasting guide(Noun)

fˈɑːstɪŋ ɡˈaɪd
ˈfæstɪŋ ˈɡaɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ