fat free
AdjectiveNoun
fat free (Adjective)
/fˈætfɹi/
/fˈætfɹi/
AI
Nghĩa 01
Không có chất béo; không chứa mỡ. Dùng để mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm ăn uống đã loại bỏ hoặc không có lượng chất béo.
Containing no fat.
Ví dụ
Sữa chua không chất béo rất được ưa chuộng trong số những người quan tâm đến sức khỏe.The fat-free yogurt was popular among health-conscious individuals.
Số lượng sốt salad không chất béo bán hết nhanh chóng ở cửa hàng.The fat-free salad dressing sold out quickly at the store.
fat free (Noun)
/fˈætfɹi/
/fˈætfɹi/
AI
Ví dụ
Thực phẩm không chất béo là lựa chọn phổ biến giữa những người quan tâm đến sức khỏe.Fat free is a popular choice among health-conscious individuals.
Nhãn không chất béo trên đồ ăn vặt thu hút nhiều người theo dõi cân nặng.The fat free label on snacks attracts many weight-watchers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fat free" (không chất béo) là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các sản phẩm thực phẩm có chứa lượng chất béo rất thấp hoặc hoàn toàn không có chất béo. Thuật ngữ này thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm để thu hút người tiêu dùng đang theo dõi lượng chất béo trong chế độ ăn uống của họ. Trong tiếng Anh, "fat free" có cách sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, mặc dù cách phát âm trong từng phương ngữ có thể khác nhau đôi chút.