Bản dịch của từ Fatal flaw trong tiếng Việt

Fatal flaw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatal flaw(Noun)

fˈɑtəlfˌɔl
fˈɑtəlfˌɔl
01

Một điểm yếu lớn trong tính cách hoặc tình huống khiến người đó hoặc việc đó chắc chắn sẽ dẫn đến sụp đổ, thất bại hoặc hậu quả nghiêm trọng.

An aspect of a character or situation that leads to or ensures downfall or failure.

导致失败的致命缺陷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh