Bản dịch của từ Fatalistic trong tiếng Việt

Fatalistic

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatalistic(Adjective)

feɪtəlˈɪstɪk
feɪtəlˈɪstɪk
01

Có thái độ hoặc tin rằng mọi việc đều do số mệnh an bài; chấp nhận mọi chuyện xảy ra như định mệnh và ít cố gắng thay đổi.

Having or characterized by a belief in fate or fatalism.

Ví dụ

Fatalistic(Adverb)

feɪtəlˈɪstɪk
feɪtəlˈɪstɪk
01

Một cách bi quan hoặc chịu nhận mọi việc như số mệnh đã định; làm điều gì đó với thái độ cho rằng không thể thay đổi kết quả (sống theo số mệnh).

In a fatalistic manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ