fated
fated (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được định trước bởi số mệnh; xảy ra theo vận mệnh, không thể thay đổi vì đã được an bài trước.
Foreordained predetermined established in advance by fate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fated" được sử dụng để chỉ một trạng thái không thể tránh khỏi, thường liên quan đến số mệnh hoặc định mệnh. Từ này được hình thành từ động từ "fate", mang ý nghĩa rằng một sự kiện hoặc kết quả đã được xác định trước bởi các lực lượng vượt ra ngoài kiểm soát của cá nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fated" có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh. Sự sử dụng từ này thường xuất hiện trong văn học và triết học, khi thảo luận về chủ đề số phận và tự do ý chí.