Bản dịch của từ Fathom trong tiếng Việt

Fathom

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fathom(Noun)

fˈæðəm
fˈæðəm
01

Đơn vị đo chiều dài bằng sáu foot (khoảng 1,8 mét), thường dùng để đo độ sâu của nước (ví dụ: độ sâu biển hoặc sông).

A unit of length equal to six feet (1.8 metres), chiefly used in reference to the depth of water.

深度单位,等于六英尺(约1.8米)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fathom (Noun)

SingularPlural

Fathom

Fathoms

Fathom(Verb)

fˈæðəm
fˈæðəm
01

Đo độ sâu (nước) — khảo sát, đo xem nước sâu bao nhiêu (thường bằng cách thả một dụng cụ xuống).

Measure the depth of (water)

测量水深

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiểu (một vấn đề khó hoặc một người khó nắm bắt) sau khi suy nghĩ kỹ; lĩnh hội được nguyên nhân, bản chất hay ý nghĩ của điều gì đó mà trước đó khó hiểu.

Understand (a difficult problem or an enigmatic person) after much thought.

经过深思熟虑而理解(复杂问题或神秘人物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fathom (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fathom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fathomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fathomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fathoms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fathoming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ