Bản dịch của từ Fathom trong tiếng Việt
Fathom

Fathom(Noun)
Dạng danh từ của Fathom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fathom | Fathoms |
Fathom(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Fathom (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fathom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fathomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fathomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fathoms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fathoming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fathom" có nghĩa là đo độ sâu của nước, thường là bằng cách sử dụng một dây thừng hay thiết bị đo. Trong ngữ cảnh tri thức, nó còn mang nghĩa hiểu biết hay thấu hiểu điều gì đó một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, "fathom" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, nơi mà tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính thức và hải lý.
Từ "fathom" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fæðm", có nguồn gốc từ động từ Latin "fathomare", có nghĩa là đo lường chiều sâu. Ban đầu, từ này chỉ việc đo độ sâu của nước bằng một đơn vị chiều dài, thường là một sải tay. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng, trở thành biểu tượng cho việc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc nội dung nào đó. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa quá trình đo lường vật lý và khả năng tiếp nhận tri thức.
Từ "fathom" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, nhưng có thể thấy nhiều hơn trong Reading và Writing khi thảo luận về ý nghĩa hay độ sâu cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học, nơi diễn tả sự hiểu biết sâu sắc về một khía cạnh nào đó của cuộc sống hoặc thách thức. Việc sử dụng từ này thường gợi nhớ đến việc khám phá và phân tích những vấn đề phức tạp.
Họ từ
Từ "fathom" có nghĩa là đo độ sâu của nước, thường là bằng cách sử dụng một dây thừng hay thiết bị đo. Trong ngữ cảnh tri thức, nó còn mang nghĩa hiểu biết hay thấu hiểu điều gì đó một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, "fathom" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, nơi mà tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chính thức và hải lý.
Từ "fathom" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fæðm", có nguồn gốc từ động từ Latin "fathomare", có nghĩa là đo lường chiều sâu. Ban đầu, từ này chỉ việc đo độ sâu của nước bằng một đơn vị chiều dài, thường là một sải tay. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng, trở thành biểu tượng cho việc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc nội dung nào đó. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa quá trình đo lường vật lý và khả năng tiếp nhận tri thức.
Từ "fathom" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, nhưng có thể thấy nhiều hơn trong Reading và Writing khi thảo luận về ý nghĩa hay độ sâu cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học, nơi diễn tả sự hiểu biết sâu sắc về một khía cạnh nào đó của cuộc sống hoặc thách thức. Việc sử dụng từ này thường gợi nhớ đến việc khám phá và phân tích những vấn đề phức tạp.
