Bản dịch của từ Fatigued trong tiếng Việt

Fatigued

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatigued(Adjective)

fəˈtiɡd
fəˈtiɡd
01

Cảm thấy rất mệt, kiệt sức sau khi hoạt động nhiều hoặc thiếu nghỉ ngơi.

Extremely tired exhausted.

Ví dụ

Fatigued(Verb)

fətˈigd
fətˈigd
01

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức

Cause someone to feel exhausted.

Ví dụ

Dạng động từ của Fatigued (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fatigue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fatigued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fatigued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fatigues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fatiguing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ