fatigued
fatigued (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fatigued (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fatigue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fatigued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fatigued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fatigues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fatiguing |
fatigued (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy rất mệt, kiệt sức sau khi hoạt động nhiều hoặc thiếu nghỉ ngơi.
extremely tired exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'fatigued' (mệt mỏi) chỉ trạng thái cảm xúc hoặc thể xác khi một cá nhân cảm thấy kiệt sức, thường do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ, 'fatigued' được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh y học để chỉ sự mệt mỏi kéo dài, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào mặt tâm lý. Phiên âm của 'fatigued' trong Anh là /fəˈtiːɡd/, trong khi ở Mỹ là /fəˈtiːɡd/, nhưng sự khác biệt về âm sắc không đáng kể. Đây là một từ thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và tâm lý".