Bản dịch của từ Fatten up trong tiếng Việt

Fatten up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatten up(Verb)

fˈætən ˈʌp
fˈætən ˈʌp
01

Làm cho mập hoặc dày lên.

Make it bigger or thicker.

变得肥胖或变厚

Ví dụ
02

Cho ăn để tăng cân cho động vật.

Feeding an animal to help it gain weight.

喂养(某个动物)以帮助它增重。

Ví dụ
03

Để tăng cân hoặc làm cho trở nên béo hơn

Improve or boost fat content or volume.

改善或增强脂肪量或体积。

Ví dụ