Bản dịch của từ Fauna species trong tiếng Việt

Fauna species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fauna species(Noun)

fˈɔːnɐ spˈɛsiz
ˈfɔnə ˈspɛsiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ