Bản dịch của từ Faux fur trong tiếng Việt

Faux fur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faux fur(Noun)

fˈɔː fˈɜː
ˈfoʊ ˈfɝ
01

Một loại vải được làm để giống như lông thú của động vật, thường được sử dụng trong quần áo và phụ kiện.

A type of fabric made to resemble fur from an animal often used in clothing and accessories

Ví dụ
02

Vật liệu tổng hợp bắt chước vẻ ngoài và cảm giác của lông thú thật.

Synthetic material that imitates the look and feel of real fur

Ví dụ
03

Được sử dụng trong thời trang để mang lại sự ấm áp và phong cách mà không cần sử dụng sản phẩm từ động vật.

Used in fashion to provide warmth and style without using animal products

Ví dụ