Anh - Việt

Bản dịch của từ Fe trong tiếng Việt

fe

Noun

fe (Noun)

AI

Nghĩa 01

kí hiệu hoá học của nguyên tố sắt [L: ferrum]

the chemical symbol for the element iron (from Latin ferrum) — Fe

Ví dụ
Fe là ký hiệu hóa học của sắt dùng trong xã hội.Fe is the chemical symbol for iron used in society.
Xã hội không thường dùng Fe làm ký hiệu sắt sao?Is Fe not often used as iron symbol in society?

Từ tiếng Anh gần nghĩa