Bản dịch của từ Fear response trong tiếng Việt

Fear response

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fear response(Noun)

fˈɪə rˈɛspɒns
ˈfɪr rɪˈspɑns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ