feasible
feasible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể thực hiện được; khả thi và tiện lợi để làm (vừa thực tế vừa dễ thực hiện).
Possible and practical to do easily or conveniently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của feasible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
feasible khả thi | more feasible khả thi hơn | most feasible khả thi nhất |
Kết hợp từ của feasible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thương mại khả thi commercially feasible | Việc thúc đẩy doanh nghiệp xã hội trong cộng đồng là khả thi thương mại. It is commercially feasible to promote social enterprises in the community. |
không thực sự khả thi not really feasible | Việc xây dựng một công viên mới trong thành phố hiện không khả thi. Building a new park in the city is not really feasible now. |
kỹ thuật khả thi technically feasible | Nền tảng truyền thông xã hội mới có khả thi kỹ thuật cho việc sử dụng toàn cầu. The new social media platform is technically feasible for global use. |
chính trị khả thi politically feasible | Có khả thi về mặt chính trị để triển khai các chương trình phúc lợi xã hội một cách phổ quát không? Is it politically feasible to implement social welfare programs universally? |
khá khả thi quite feasible | Việc cải thiện kỹ năng xã hội thông qua thực hành khá khả thi. It is quite feasible to improve social skills through practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feasible" có nghĩa là khả thi hoặc có thể thực hiện được, thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, kinh doanh, và lập kế hoạch. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, giữ nguyên hình thức viết và phát âm trong cả hai phiên bản. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "feasible" có thể được thay thế bằng "practical" nếu nhấn mạnh tính thực tiễn hơn là khả năng thực hiện.