Bản dịch của từ Feasible trong tiếng Việt

Feasible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feasible(Adjective)

fˈizəbl̩
fˈizəbl̩
01

Có khả năng thực hiện được; khả thi, có thể làm được trong thực tế hoặc có khả năng xảy ra.

Likely; probable.

可行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể thực hiện được; khả thi và tiện lợi để làm (vừa thực tế vừa dễ thực hiện).

Possible and practical to do easily or conveniently.

可行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Feasible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Feasible

Khả thi

More feasible

Khả thi hơn

Most feasible

Khả thi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ