Bản dịch của từ Feather motif trong tiếng Việt

Feather motif

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feather motif(Noun)

fˈɛðɐ mˈəʊtɪf
ˈfɛðɝ ˈmoʊtɪf
01

Một họa tiết trang trí hoặc hoa văn trông giống như những chiếc lông vũ

A design or pattern resembling feathers.

一种看起来像羽毛的装饰性图案

Ví dụ
02

Một họa tiết phổ biến thường thấy trong vải d wallpaper và nghệ thuật

This is a pattern commonly used in fabrics, wallpaper, and art.

这是在纺织品、壁纸和艺术品中常用的图案元素。

Ví dụ
03

Một hình thức nghệ thuật hoặc trang trí mô phỏng lông vũ

A piece of artwork or decorative item featuring feathers.

羽毛的艺术化或装饰性表现

Ví dụ