Bản dịch của từ Featherweight trong tiếng Việt
Featherweight

Featherweight (Noun)
Hạng cân nhẹ lông (trong quyền Anh): một hạng cân giữa bantamweight (siêu gà) và lightweight (nhẹ). Trong quyền Anh nghiệp dư thường nằm trong khoảng 54–57 kg.
A weight in boxing and other sports intermediate between bantamweight and lightweight In the amateur boxing scale it ranges from 54 to 57 kg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "featherweight" được sử dụng để chỉ một hạng cân nhẹ trong thể thao, đặc biệt là quyền anh và MMA, thường cho những vận động viên nặng tối đa 57 kg. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó nhẹ nhàng, yếu ớt hoặc không quan trọng. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh sử dụng.
Từ "featherweight" được sử dụng để chỉ một hạng cân nhẹ trong thể thao, đặc biệt là quyền anh và MMA, thường cho những vận động viên nặng tối đa 57 kg. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó nhẹ nhàng, yếu ớt hoặc không quan trọng. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh sử dụng.
