Bản dịch của từ Featherweight trong tiếng Việt

Featherweight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featherweight(Noun)

ˈfɛ.ðɚ.weɪt
ˈfɛ.ðɚ.weɪt
01

Người hoặc vật rất nhẹ, có trọng lượng rất nhỏ; cũng dùng để chỉ hạng cân nhẹ trong quyền Anh (featherweight).

A very light person or thing.

非常轻的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hạng cân nhẹ lông (trong quyền Anh): một hạng cân giữa bantamweight (siêu gà) và lightweight (nhẹ). Trong quyền Anh nghiệp dư thường nằm trong khoảng 54–57 kg.

A weight in boxing and other sports intermediate between bantamweight and lightweight In the amateur boxing scale it ranges from 54 to 57 kg.

拳击中的轻量级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ