Bản dịch của từ Feature film trong tiếng Việt

Feature film

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feature film(Noun)

fˈitʃɚ fˈɪlm
fˈitʃɚ fˈɪlm
01

Một bộ phim dài (độ dài tiêu chuẩn: thường từ khoảng 80–180 phút) được chiếu như chương trình chính trong rạp, tức là phim chính thu hút khán giả đến xem (không phải phim ngắn hoặc phim phụ đề kèm thêm).

A fulllength film that is the main attraction in a movie theater.

Ví dụ

Feature film(Noun Countable)

fˈitʃɚ fˈɪlm
fˈitʃɚ fˈɪlm
01

Một phần quan trọng hoặc nổi bật của cái gì đó; một khía cạnh hay đặc điểm đáng chú ý

An important or distinctive part or aspect of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh