Bản dịch của từ Features trong tiếng Việt
Features

Features (Verb)
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị tính chất.
Thirdperson singular simple present indicative of feature.
The new policy features increased funding for community programs.
Chính sách mới có đặc điểm là tăng tài trợ cho các chương trình cộng đồng.
The report does not feature any statistics on social inequality.
Báo cáo không có bất kỳ số liệu nào về bất bình đẳng xã hội.
Does the presentation feature examples of successful social initiatives?
Bài thuyết trình có đặc điểm là các ví dụ về sáng kiến xã hội thành công không?
Dạng động từ của Features (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Feature |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Featured |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Featured |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Features |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Featuring |
Họ từ
Từ "features" trong tiếng Anh có nghĩa là các đặc điểm hoặc tính năng nổi bật của một đối tượng, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "features" thường được dùng nhiều trong các lĩnh vực như điện tử và công nghệ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong quảng cáo và truyền thông. Trong cả hai dạng, cách phát âm giữ nguyên với âm /ˈfiː.tʃərz/.
Từ "features" có nguồn gốc từ tiếng Latin "factura", có nghĩa là "sự hình thành" hoặc "sự cấu thành". Trong tiếng Anh, từ này đã trải qua sự phát triển từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ các đặc điểm nhận diện của một sự vật hay hiện tượng. Sự chuyển biến này đã mở rộng cái nhìn về cách thức mà các yếu tố cấu thành nên bản chất của sự vật, từ đó kết nối với nghĩa hiện đại về những đặc điểm nổi bật hay tính năng của đối tượng.
Từ "features" xuất hiện với tần suất cao trong bốn phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mô tả các đặc điểm của đối tượng hoặc vấn đề. Trong phần Reading, "features" thường liên quan đến các đặc điểm chính của văn bản, trong khi trong Listening, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phỏng vấn hoặc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các bài viết khoa học và báo cáo, mô tả các yếu tố hoặc đặc tính quan trọng của một hiện tượng hoặc sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



