features
features (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "feature", nghĩa là "có, bao gồm, hoặc xuất hiện với một đặc điểm/nét nổi bật nào đó" hoặc "đóng vai trò là đặc trưng/điểm nhấn".
thirdperson singular simple present indicative of feature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của features (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | feature |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | featured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | featured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | features |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | featuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "features" trong tiếng Anh có nghĩa là các đặc điểm hoặc tính năng nổi bật của một đối tượng, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "features" thường được dùng nhiều trong các lĩnh vực như điện tử và công nghệ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong quảng cáo và truyền thông. Trong cả hai dạng, cách phát âm giữ nguyên với âm /ˈfiː.tʃərz/.