Bản dịch của từ Featurette trong tiếng Việt

Featurette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featurette(Noun)

fˌiːtʃərˈɛt
ˈfitʃɝˈɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ