Bản dịch của từ Feed trong tiếng Việt
Feed

Feed(Verb)
Động từ chỉ hành động cho ai đó hoặc con vật ăn; cung cấp thức ăn hoặc nourri (nuôi dưỡng). Dùng trong các tình huống như cho trẻ em ăn, cho thú nuôi ăn, hoặc cung cấp đồ ăn cho người khác.
喂食
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động từ “feed” ở nghĩa “provide” là cung cấp, trao cho ai đó hoặc cái gì thứ cần thiết (thức ăn, thông tin, nguồn lực...). Nghĩa này dùng khi nói về việc đưa cái gì đó đến cho người/đối tượng để họ dùng.
提供
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Đưa dữ liệu, tài liệu, vật liệu hoặc thông tin vào một máy móc, hệ thống hoặc chương trình để thiết bị đó xử lý hoặc hoạt động.
(transitive) To give to a machine to be processed.
输入
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Feed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Feed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Feeds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Feeding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feed" có nghĩa chính là cung cấp thức ăn hoặc dinh dưỡng cho một sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ (to feed) hoặc danh từ (a feed). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm từ này có sự khác biệt nhẹ; người bản ngữ Anh thường phát âm âm /fɪːd/ một cách rõ ràng hơn. "Feed" còn được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, như "news feed", để chỉ nguồn thông tin liên tục trên mạng xã hội.
Từ "feed" có nguồn gốc từ tiếng Old English "fēdan", mang nghĩa là cung cấp thức ăn hoặc nuôi dưỡng. Nó có liên quan đến tiếng Proto-Germanic "*fōdō", từ đó xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European "*dhew-", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "nuôi nấng". Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để không chỉ bao gồm việc cung cấp thức ăn vật lý, mà còn sử dụng trong các ngữ cảnh như truyền đạt thông tin, phản ánh sự chuyển đổi từ nghĩa thực thể sang khái niệm trừu tượng hơn trong ngữ dụng hiện đại.
Từ "feed" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến việc cung cấp thông tin hoặc dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh khác, "feed" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp (nuôi dưỡng động vật), công nghệ thông tin (cung cấp dữ liệu cho người dùng), và mạng xã hội (cung cấp nội dung cho người xem). Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các ngữ cảnh học thuật.
Họ từ
Từ "feed" có nghĩa chính là cung cấp thức ăn hoặc dinh dưỡng cho một sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ (to feed) hoặc danh từ (a feed). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm từ này có sự khác biệt nhẹ; người bản ngữ Anh thường phát âm âm /fɪːd/ một cách rõ ràng hơn. "Feed" còn được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, như "news feed", để chỉ nguồn thông tin liên tục trên mạng xã hội.
Từ "feed" có nguồn gốc từ tiếng Old English "fēdan", mang nghĩa là cung cấp thức ăn hoặc nuôi dưỡng. Nó có liên quan đến tiếng Proto-Germanic "*fōdō", từ đó xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European "*dhew-", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "nuôi nấng". Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để không chỉ bao gồm việc cung cấp thức ăn vật lý, mà còn sử dụng trong các ngữ cảnh như truyền đạt thông tin, phản ánh sự chuyển đổi từ nghĩa thực thể sang khái niệm trừu tượng hơn trong ngữ dụng hiện đại.
Từ "feed" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến việc cung cấp thông tin hoặc dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh khác, "feed" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp (nuôi dưỡng động vật), công nghệ thông tin (cung cấp dữ liệu cho người dùng), và mạng xã hội (cung cấp nội dung cho người xem). Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này cho thấy tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các ngữ cảnh học thuật.
