Bản dịch của từ Feedback loop trong tiếng Việt
Feedback loop

Feedback loop (Noun)
Tình huống trong đó thông tin về kết quả được sử dụng để cải tiến quy trình dẫn đến kết quả đó, thường dẫn đến một chu kỳ cải tiến liên tục.
A situation in which information about a result is used to improve the process that led to that result often resulting in a continuous cycle of improvement.
The community center uses a feedback loop to enhance social programs effectively.
Trung tâm cộng đồng sử dụng vòng phản hồi để cải thiện các chương trình xã hội.
Local organizations do not always implement a feedback loop for community events.
Các tổ chức địa phương không phải lúc nào cũng thực hiện vòng phản hồi cho các sự kiện cộng đồng.
How can a feedback loop improve social initiatives in our city?
Làm thế nào vòng phản hồi có thể cải thiện các sáng kiến xã hội trong thành phố của chúng ta?
Khái niệm "feedback loop" chỉ một chu trình phản hồi trong đó kết quả của một hệ thống được đưa trở lại để tác động vào chính hệ thống đó, từ đó ảnh hưởng đến hành vi hoặc hiệu suất của nó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và quản trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau và hiếm khi có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách ứng dụng với ngữ cảnh khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp