Bản dịch của từ Feel at home trong tiếng Việt

Feel at home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel at home(Phrase)

fˈiːl ˈæt hˈəʊm
ˈfiɫ ˈat ˈhoʊm
01

Cảm thấy thoải mái, dễ chịu trong một nơi hoặc tình huống

Feel relaxed and at ease in a certain space or situation.

在一个地方或情境中感到放松自在

Ví dụ
02

Cảm giác được kết nối hay thân quen

To feel a sense of belonging or familiarity

要感受到归属感或熟悉感

Ví dụ
03

Cảm thấy an toàn và chào đón như thể đang ở chính ngôi nhà của mình

Feeling safe and welcomed, just like being at home.

让人感到安全和受欢迎,就像在自己家一样

Ví dụ