Bản dịch của từ Feel relieved trong tiếng Việt

Feel relieved

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel relieved(Phrase)

fˈiːl rɪlˈiːvd
ˈfiɫ rɪˈɫivd
01

Được thoát khỏi lo lắng hoặc sự khó chịu

Be freed from worry or discomfort

摆脱烦恼或不适

Ví dụ
02

Để cảm thấy giảm căng thẳng hoặc lo lắng, và cảm thấy thoải mái trở lại

Go through a process of reducing stress or anxiety to feel relaxed again

通过减轻压力或焦虑,恢复放松的感觉

Ví dụ
03

Không còn cảm thấy gánh nặng hay phiền muộn về điều gì nữa.

No longer feel burdened or worried about anything.

不再为某事而感到压力或烦恼

Ví dụ