Bản dịch của từ Feels secure trong tiếng Việt

Feels secure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feels secure(Phrase)

fˈiːlz sɪkjˈɔː
ˈfiɫz ˈsɛkjɝ
01

Được an toàn về mặt cảm xúc và thể chất

To feel emotionally and physically safe

为了在情感和身体上都感到安全

Ví dụ
02

Cảm giác an toàn và ổn định trong một tình huống hoặc mối quan hệ

A sense of safety and stability in a situation or relationship

在某个情境或关系中感受到安全感和稳定感

Ví dụ
03

Cảm thấy thoải mái và tự tin trong môi trường hoặc hoàn cảnh của chính mình

Experience comfort and confidence in your environment or situation.

在自己的环境或场合中,感受到轻松自在和自信满满的体验

Ví dụ