Bản dịch của từ Feign trong tiếng Việt

Feign

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feign(Verb)

fˈeɪn
ˈfeɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ