Bản dịch của từ Feint trong tiếng Việt
Feint

Feint(Noun)
Dạng danh từ của Feint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Feint | Feints |
Feint(Verb)
Thực hiện một động tác đánh lừa hoặc gây phân tâm, thường là trong lúc đấu tranh hoặc thi đấu (ví dụ giả vờ tấn công để đối thủ mất cảnh giác).
Make a deceptive or distracting movement especially during a fight.
假动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Feint (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Feint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Feinted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Feinted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Feints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Feinting |
Feint(Adjective)
Mô tả loại giấy in các nét mờ (đường kẻ nhạt) làm hướng dẫn khi viết tay.
Denoting paper printed with faint lines as a guide for handwriting.
印有淡线的纸
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Feint" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng để chỉ một hành động giả vờ nhằm đánh lừa đối thủ, thường thấy trong thể thao hoặc chiến thuật quân sự. Trong tiếng Anh Mỹ, "feint" giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong ngữ cảnh thể thao. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này thường có liên quan đến các hoạt động chiến lược hơn. Phiên âm của từ này là /feɪnt/, không có sự khác biệt lớn về phát âm giữa hai biến thể.
Từ "feint" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "feinter", mang nghĩa là "giả vờ". Nó bắt nguồn từ từ Latin "fingere", có nghĩa là "hình thành" hoặc "tạo ra". Trong lịch sử, "feint" được sử dụng nhiều trong các chiến thuật quân sự, nơi người ta giả vờ tấn công nhằm đánh lạc hướng đối phương. Ngày nay, từ này thường chỉ hành động giả mạo để đánh lừa, phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc tạo ra một ấn tượng sai lệch.
Từ "feint" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chiến thuật quân sự và nghệ thuật biễu diễn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện ít hơn trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể được thấy trong phần Đọc và Viết dưới dạng các tình huống mô tả chiến lược hoặc hành động giả mạo nhằm độc chiếm hoặc đánh lạc hướng đối phương. Mặc dù không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, "feint" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chiến thuật hoặc nghệ thuật nhằm diễn đạt sự tinh vi trong hành động.
Họ từ
"Feint" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng để chỉ một hành động giả vờ nhằm đánh lừa đối thủ, thường thấy trong thể thao hoặc chiến thuật quân sự. Trong tiếng Anh Mỹ, "feint" giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong ngữ cảnh thể thao. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này thường có liên quan đến các hoạt động chiến lược hơn. Phiên âm của từ này là /feɪnt/, không có sự khác biệt lớn về phát âm giữa hai biến thể.
Từ "feint" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "feinter", mang nghĩa là "giả vờ". Nó bắt nguồn từ từ Latin "fingere", có nghĩa là "hình thành" hoặc "tạo ra". Trong lịch sử, "feint" được sử dụng nhiều trong các chiến thuật quân sự, nơi người ta giả vờ tấn công nhằm đánh lạc hướng đối phương. Ngày nay, từ này thường chỉ hành động giả mạo để đánh lừa, phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc tạo ra một ấn tượng sai lệch.
Từ "feint" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chiến thuật quân sự và nghệ thuật biễu diễn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện ít hơn trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể được thấy trong phần Đọc và Viết dưới dạng các tình huống mô tả chiến lược hoặc hành động giả mạo nhằm độc chiếm hoặc đánh lạc hướng đối phương. Mặc dù không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, "feint" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chiến thuật hoặc nghệ thuật nhằm diễn đạt sự tinh vi trong hành động.
