Bản dịch của từ Feint trong tiếng Việt

Feint

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feint(Noun)

fˈeɪnt
fˈeɪnt
01

Một động tác giả, giả vờ tấn công (đấm, đâm hoặc di chuyển) để đánh lừa đối phương, thường dùng trong quyền anh, đấu kiếm hoặc các tình huống chiến thuật.

A deceptive or pretended blow thrust or other movement especially in boxing or fencing.

假动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Feint (Noun)

SingularPlural

Feint

Feints

Feint(Verb)

fˈeɪnt
fˈeɪnt
01

Thực hiện một động tác đánh lừa hoặc gây phân tâm, thường là trong lúc đấu tranh hoặc thi đấu (ví dụ giả vờ tấn công để đối thủ mất cảnh giác).

Make a deceptive or distracting movement especially during a fight.

假动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Feint (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Feint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Feinted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Feinted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Feints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Feinting

Feint(Adjective)

fˈeɪnt
fˈeɪnt
01

Mô tả loại giấy in các nét mờ (đường kẻ nhạt) làm hướng dẫn khi viết tay.

Denoting paper printed with faint lines as a guide for handwriting.

印有淡线的纸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ