Bản dịch của từ Fellowship trong tiếng Việt

Fellowship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fellowship(Noun)

fˈɛləʊʃˌɪp
ˈfɛɫoʊˌʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ